Từ
夸张 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
夸张 (kuā zhāng) là một từ tiếng Trung: phóng đại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夸张
形 tính từ
phóng đại
他说的话太夸张了。
Những gì anh ấy nói quá phóng đại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
张 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét