Từ

夸张 (kuā zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

夸张 (kuā zhāng) là một từ tiếng Trung: phóng đại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夸张

形 xíng tính từ

phóng đại

他说的话太夸张了。

tā shuō de huà tài kuā zhāng le

Những gì anh ấy nói quá phóng đại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夸 kuā — khoe khoang, khen ngợi quá mức

张 zhāng — kéo dài, mở rộng

Cấu trúc & nét viết
1 夸 kuā — nói khoác; phóng đại
夸 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 张 zhāng — mở ra hoặc căng ra thứ gì đó đang đóng hoặc co lại
张 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét