Từ
爷爷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
爷爷 (yé ye) là một từ tiếng Trung: ông nội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 爷爷
名 danh từ
ông nội
我爷爷今年八十岁了。
Ông nội tôi năm nay tám mươi tuổi rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
爷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
父 là bộ thủ trong 5 chữ
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
爷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
父 là bộ thủ trong 5 chữ
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét