Từ

爷爷 (yé ye) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

爷爷 (yé ye) là một từ tiếng Trung: ông nội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爷爷

名 míng danh từ

ông nội

我爷爷今年八十岁了。

wǒ yé ye jīn nián bā shí suì le

Ông nội tôi năm nay tám mươi tuổi rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爷 yé — ông, người đàn ông lớn tuổi

爷 yé / ye — lặp lại để tạo thành từ thân mật

Phát âm theo ngữ cảnh: ye

Cấu trúc & nét viết
1 爷 yé — (phương ngữ) cha

爷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 爷 yé / ye — (phương ngữ) cha

爷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét