Từ
朴素 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
朴素 (pǔ sù) là một từ tiếng Trung: giản dị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 朴素
形 tính từ
giản dị
他过着朴素的生活。
Anh ấy sống một cuộc sống giản dị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
朴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét