Từ
恭维 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恭维 (gōng wéi) là một từ tiếng Trung: nịnh nọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恭维
动 động từ
nịnh nọt
他总是恭维老板。
Anh ấy luôn nịnh nọt sếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
恭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
⺗ là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
维 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét