Từ
素材 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
素材 (sù cái) là một từ tiếng Trung: tài liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 素材
名 danh từ
tài liệu
这些照片是很好的创作素材。
Những bức ảnh này là tài liệu sáng tạo tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
材 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét