Từ

素养 (sù yǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

素养 (sù yǎng) là một từ tiếng Trung: trình độ văn hóa; tu dưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 素养

名 míng danh từ

trình độ văn hóa; tu dưỡng

一个人的文化素养需要长期积累。

yí gè rén de wén huà sù yǎng xū yào cháng qī jī lěi

Trình độ văn hóa của một người cần tích lũy lâu dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

素 sù — cơ bản; phẩm chất thiết yếu

养 yǎng — tu dưỡng; nuôi dưỡng

Cấu trúc & nét viết
1 素 sù — màu trắng; màu tự nhiên

素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 养 yǎng — nuôi dưỡng; cung cấp chi phí sinh hoạt

养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét