Từ
元素 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
元素 (yuán sù) là một từ tiếng Trung: nguyên tố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 元素
名 danh từ
nguyên tố
氧是一种化学元素。
Oxy là một nguyên tố hóa học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
元 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét