Từ
误差 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
误差 (wù chā) là một từ tiếng Trung: sai số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 误差
名 danh từ
sai số
这个测量仪器的误差很小。
Sai số của dụng cụ đo lường này rất nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
吴 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
差 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét