Từ

误差 (wù chā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

误差 (wù chā) là một từ tiếng Trung: sai số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 误差

名 míng danh từ

sai số

这个测量仪器的误差很小。

zhè ge cè liáng yí qì de wù chā hěn xiǎo

Sai số của dụng cụ đo lường này rất nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

误 wù — sai, lỗi

差 chā — chênh lệch, độ lệch

Cấu trúc & nét viết
1 误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét