Từ
温差 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
温差 (wēn chā) là một từ tiếng Trung: chênh lệch nhiệt độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 温差
名 danh từ
chênh lệch nhiệt độ
昼夜温差很大。
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
温 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
差 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét