Từ

差距 (chā jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

差距 (chā jù) là một từ tiếng Trung: khoảng cách, chênh lệch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 差距

名 míng danh từ

khoảng cách, chênh lệch

我们需要缩小贫富差距。

wǒ men xū yào suō xiǎo pín fù chā jù

Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

差 chā — sự khác biệt, chênh lệch

距 jù — khoảng cách, khoảng

Cấu trúc & nét viết
1 差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 距 jù — cựa (phần nhô ra ở chân gà trống hoặc chim trĩ)

距 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét