Từ
差额 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
差额 (chā é) là một từ tiếng Trung: chênh lệch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 差额
名 danh từ
chênh lệch
我们需要补足这个差额。
Chúng ta cần bù đắp chênh lệch này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
差 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
客 là bộ thủ trong 1 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét