Từ

差额 (chā é) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

差额 (chā é) là một từ tiếng Trung: chênh lệch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 差额

名 míng danh từ

chênh lệch

我们需要补足这个差额。

wǒ men xū yào bǔ zú zhè ge chā é

Chúng ta cần bù đắp chênh lệch này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

差 chā — sự khác biệt, chênh lệch

额 é — số tiền, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 额 é — trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)

额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét