Từ

巴掌 (bā zhǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

巴掌 (bā zhǎng) là một từ tiếng Trung: cái tát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巴掌

名 míng danh từ

cái tát

她生气地给了他一巴掌。

tā shēng qì de gěi le tā yī bā zhǎng

Cô ấy tức giận tát anh ta một cái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巴 bā — tiền tố thông tục ám chỉ sự tiếp xúc vật lý

掌 zhǎng — lòng bàn tay

Cấu trúc & nét viết
1 巴 bā — mong đợi; trông chờ; kỳ vọng
Xpinyin
巴 là bộ thủ trong 9 chữ

巴 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 掌 zhǎng — lòng bàn tay
掌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét