Từ
项链 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
项链 (xiàng liàn) là một từ tiếng Trung: dây chuyền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 项链
名 danh từ
dây chuyền
她戴着一条漂亮的项链。
Cô ấy đang đeo một chiếc dây chuyền đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
链 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét