Từ

项链 (xiàng liàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

项链 (xiàng liàn) là một từ tiếng Trung: dây chuyền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 项链

名 míng danh từ

dây chuyền

她戴着一条漂亮的项链。

tā dài zhe yì tiáo piào liang de xiàng liàn

Cô ấy đang đeo một chiếc dây chuyền đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

项 xiàng — cổ, gáy

链 liàn — dây xích

Cấu trúc & nét viết
1 项 xiàng — (văn viết) gáy, phần sau của cổ

项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 链 liàn — xích; vật giống dây thừng làm từ các vòng kim loại liên kết nhau

链 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét