Chữ
饶
- 1. phong phú, dồi dào
- 2. thêm vào miễn phí, cho thêm
- 3. tha thứ, khoan dung
- 4. (khẩu ngữ) dù rằng, mặc dù (liên từ nhượng bộ, gần nghĩa với 虽然/尽管)
- 5. họ
Từ dùng 饶 như ráo (1)
Cấu trúc & nét viết
饶
— phong phú, dồi dào
饶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét