Từ
餐饮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
餐饮 (cān yǐn) là một từ tiếng Trung: ẩm thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 餐饮
名 danh từ
ẩm thực
他在餐饮行业工作了十年。
Anh ấy đã làm việc trong ngành ẩm thực được mười năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
饮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét