Chữ
饪
饪
HSK 7
- 1. nấu ăn
Từ dùng 饪 như rèn (1)
Cấu trúc & nét viết
饪
— nấu ăn
饪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
壬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét