Chữ
饿
- 1. đói (trái nghĩa với 饱)
- 2. bắt nhịn đói
Từ dùng 饿 như è (1)
Cấu trúc & nét viết
饿
— đói (trái nghĩa với 饱)
饿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét