Từ

表彰 (biǎo zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

表彰 (biǎo zhāng) là một từ tiếng Trung: biểu dương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 表彰

动 dòng động từ

biểu dương

学校表彰了优秀学生。

xué xiào biǎo zhāng le yōu xiù xué sheng

Trường học đã biểu dương những học sinh xuất sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

表 biǎo — thể hiện ra bên ngoài, hiển thị công khai

彰 zhāng — làm rõ ràng, biểu lộ rõ ràng

Cấu trúc & nét viết
1 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 彰 zhāng — rõ ràng; nổi bật

彰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét