Từ

表现 (biǎo xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

表现 (biǎo xiàn) là một từ tiếng Trung: thể hiện; biểu hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 表现

动 dòng động từ

thể hiện; biểu hiện

他在比赛中表现得很好。

tā zài bǐ sài zhōng biǎo xiàn de hěn hǎo

Anh ấy đã thể hiện rất tốt trong cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

表 biǎo — biểu lộ bên ngoài; thể hiện

现 xiàn — xuất hiện; làm cho thấy được

Cấu trúc & nét viết
1 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét