Từ

表述 (biǎo shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

表述 (biǎo shù) là một từ tiếng Trung: diễn đạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 表述

动 dòng động từ

diễn đạt

他清楚地表述了自己的观点。

tā qīng chu de biǎo shù le zì jǐ de guān diǎn

Anh ấy đã diễn đạt quan điểm của mình một cách rõ ràng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

表 biǎo — biểu hiện, thể hiện ra bên ngoài

述 shù — trình bày, kể lại, diễn tả

Cấu trúc & nét viết
1 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 述 shù — kể; trình bày; thuật lại

述 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 术 shù — kỹ năng; kỹ thuật; nghệ thuật; học thuật
术 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét