Từ

表示 (biǎo shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

表示 (biǎo shì) là một từ tiếng Trung: biểu thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 表示

动 dòng động từ

biểu thị

他用鲜花表示感谢。

tā yòng xiān huā biǎo shì gǎn xiè

Anh ấy biểu thị lòng biết ơn bằng hoa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

表 biǎo — bên ngoài; thể hiện ra ngoài

示 shì — hiển thị; chứng minh

Cấu trúc & nét viết
1 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 示 shì — chỉ ra; cho thấy; biểu thị
示 là bộ thủ trong 9 chữ

示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét