Từ
表示 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
表示 (biǎo shì) là một từ tiếng Trung: biểu thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 表示
动 động từ
biểu thị
他用鲜花表示感谢。
Anh ấy biểu thị lòng biết ơn bằng hoa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
示 là bộ thủ trong 9 chữ
示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét