Từ
图表 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
图表 (tú biǎo) là một từ tiếng Trung: biểu đồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 图表
名 danh từ
biểu đồ
这个图表显示了公司的销售数据。
Biểu đồ này hiển thị dữ liệu bán hàng của công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét