Từ

图表 (tú biǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

图表 (tú biǎo) là một từ tiếng Trung: biểu đồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 图表

名 míng danh từ

biểu đồ

这个图表显示了公司的销售数据。

zhè ge tú biǎo xiǎn shì le gōng sī de xiāo shòu shù jù

Biểu đồ này hiển thị dữ liệu bán hàng của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

图 tú — hình ảnh, biểu diễn trực quan

表 biǎo — bảng, hiển thị có tổ chức

Cấu trúc & nét viết
1 图 tú — hình ảnh được thể hiện bằng tranh vẽ

图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét