Từ

隐患 (yǐn huàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

隐患 (yǐn huàn) là một từ tiếng Trung: mối nguy tiềm ẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 隐患

名 míng danh từ

mối nguy tiềm ẩn

这座老楼存在很多安全隐患。

zhè zuò lǎo lóu cún zài hěn duō ān quán yǐn huàn

Tòa nhà cũ này có nhiều mối nguy tiềm ẩn về an toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

隐 yǐn — ẩn, che giấu

患 huàn — nguy hiểm, rắc rối, tai họa

Cấu trúc & nét viết
1 隐 yǐn — (văn viết) đau thương; thương xót
隐 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 患 huàn — tai họa; thảm họa

患 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 串 chuàn — xâu, xuyên các vật lại với nhau
串 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét