Từ
隐患 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
隐患 (yǐn huàn) là một từ tiếng Trung: mối nguy tiềm ẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 隐患
名 danh từ
mối nguy tiềm ẩn
这座老楼存在很多安全隐患。
Tòa nhà cũ này có nhiều mối nguy tiềm ẩn về an toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
隐 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
患 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
串 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét