Từ
隐蔽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
隐蔽 (yǐn bì) là một từ tiếng Trung: ẩn giấu, che giấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 隐蔽
动 động từ
ẩn giấu, che giấu
士兵们在树林里隐蔽起来。
Những người lính ẩn náu trong rừng.
形 tính từ
ẩn nấp
这个入口很隐蔽,不容易发现。
Lối vào này rất ẩn nấp và không dễ phát hiện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
隐 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
蔽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
敝 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét