Từ

闹钟 (nào zhōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

闹钟 (nào zhōng) là một từ tiếng Trung: đồng hồ báo thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闹钟

名 míng danh từ

đồng hồ báo thức

我每天早上六点被闹钟吵醒。

wǒ měi tiān zǎo shang liù diǎn bèi nào zhōng chǎo xǐng

Mỗi sáng tôi bị đồng hồ báo thức đánh thức lúc sáu giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闹 nào — báo thức, reo (chức năng tạo tiếng động)

钟 zhōng — đồng hồ (khía cạnh đo thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 闹 nào — ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh')

闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 钟 zhōng — nhạc cụ kim loại rỗng phát ra âm thanh khi gõ; chuông

钟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét