Từ

警钟 (jǐng zhōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

警钟 (jǐng zhōng) là một từ tiếng Trung: hồi chuông cảnh báo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 警钟

名 míng danh từ

hồi chuông cảnh báo

这次事故给我们敲响了警钟。

zhè cì shì gù gěi wǒ men qiāo xiǎng le jǐng zhōng

Vụ tai nạn này đã rung hồi chuông cảnh báo cho chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

警 jǐng — cảnh báo

钟 zhōng — chuông

Cấu trúc & nét viết
1 警 jǐng — cảnh giác và đề phòng

警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 钟 zhōng — nhạc cụ kim loại rỗng phát ra âm thanh khi gõ; chuông

钟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét