Từ

确诊 (què zhěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

确诊 (què zhěn) là một từ tiếng Trung: xác nhận chẩn đoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 确诊

动 dòng động từ

xác nhận chẩn đoán

医生确诊他得了流感。

yī shēng què zhěn tā dé le liú gǎn

Bác sĩ xác nhận anh ấy bị cúm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

确 què — xác nhận, chắc chắn; nhấn mạnh sự chắc chắn

诊 zhěn — chẩn đoán; cung cấp ngữ cảnh khám bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 诊 zhěn — khám bệnh để chẩn đoán tình trạng bệnh nhân

诊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 㐱 zhěn — tóc dày và đen
㐱 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét