Từ

门诊 (mén zhěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

门诊 (mén zhěn) là một từ tiếng Trung: khám ngoại trú; phòng khám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 门诊

动 dòng động từ

khám ngoại trú; phòng khám

他每周三在医院门诊。

tā měi zhōu sān zài yī yuàn mén zhěn

Anh ấy khám ngoại trú vào mỗi thứ Tư tại bệnh viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

门 mén — khoa, cổng vào (phòng ban bệnh viện)

诊 zhěn — khám, chẩn đoán (khám bệnh)

Cấu trúc & nét viết
1 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 诊 zhěn — khám bệnh để chẩn đoán tình trạng bệnh nhân

诊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 㐱 zhěn — tóc dày và đen
㐱 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét