Từ
最初 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
最初 (zuì chū) là một từ tiếng Trung: ban đầu, lúc đầu, khởi đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 最初
名 danh từ
ban đầu, lúc đầu, khởi đầu
他们回到了最初相遇的地方。
Họ quay trở lại nơi mà họ gặp nhau lần đầu tiên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
最 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét