Từ

最初 (zuì chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

最初 (zuì chū) là một từ tiếng Trung: ban đầu, lúc đầu, khởi đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 最初

名 míng danh từ

ban đầu, lúc đầu, khởi đầu

他们回到了最初相遇的地方。

tā men huí dào le zuì chū xiāng yù de dì fang

Họ quay trở lại nơi mà họ gặp nhau lần đầu tiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

最 zuì — nhất, dấu hiệu so sánh nhất nhấn mạnh 'rất' hoặc 'cực'

初 chū — bắt đầu, ban đầu, đầu tiên

Cấu trúc & nét viết
1 最 zuì — nhất; biểu thị mức độ cao nhất

最 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 初 chū — ban đầu; khởi đầu

初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét