Từ

世故 (shì gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

世故 (shì gù) là một từ tiếng Trung: sự thông thái thế sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 世故

名 míng danh từ

sự thông thái thế sự

他很有世故,知道如何处理复杂的人际关系。

tā hěn yǒu shì gù zhī dào rú hé chǔ lǐ fù zá de rén jì guān xì

Anh ấy có sự thông thái thế sự cao và biết cách xử lý các mối quan hệ giữa người với người phức tạp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

世 shì — thế giới, thế tục, xã hội

故 gù — việc, chuyện, khuôn mẫu đã thiết lập

Cấu trúc & nét viết
1 世 shì — thế hệ (ba mươi năm theo cách tính cổ đại)
世 là bộ thủ trong 2 chữ

世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 故 gù — lý do; nguyên nhân
故 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét