Từ
缘故 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缘故 (yuán gù) là một từ tiếng Trung: lý do, nguyên nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缘故
名 danh từ
lý do, nguyên nhân
他因为生病的缘故没来上课。
Anh ấy không đến lớp vì bị ốm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
故 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
古 là bộ thủ trong 10 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét