Từ

故障 (gù zhàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

故障 (gù zhàng) là một từ tiếng Trung: hỏng hóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 故障

名 míng danh từ

hỏng hóc

机器发生故障,需要维修。

jī qì fā shēng gù zhàng xū yào wéi xiū

Máy bị hỏng hóc và cần sửa chữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

故 gù — sự cố, vấn đề, nguyên nhân

障 zhàng — trở ngại, rào cản, chướng ngại

Cấu trúc & nét viết
1 故 gù — lý do; nguyên nhân
故 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 障 zhàng — ngăn chặn; che khuất

障 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét