Từ

故乡 (gù xiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

故乡 (gù xiāng) là một từ tiếng Trung: quê hương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 故乡

名 míng danh từ

quê hương

我很想念我的故乡。

wǒ hěn xiǎng niàn wǒ de gù xiāng

Tôi rất nhớ quê hương của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

故 gù — cũ, xưa, gốc

乡 xiāng — làng, quê, hương

Cấu trúc & nét viết
1 故 gù — lý do; nguyên nhân
故 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 乡 xiāng — làng quê, nông thôn (đối lập với thành phố)

乡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét