Từ
副本 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
副本 (fù běn) là một từ tiếng Trung: bản sao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 副本
名 danh từ
bản sao
请保存好这份文件的副本。
Vui lòng lưu giữ bản sao của tài liệu này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
副 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
本 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét