Từ
版本 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
版本 (bǎn běn) là một từ tiếng Trung: phiên bản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 版本
名 danh từ
phiên bản
这个软件的最新版本已经发布了。
Phiên bản mới nhất của phần mềm này đã được phát hành.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
版 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
片 là bộ thủ trong 2 chữ
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
本 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét