Từ
亏本 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
亏本 (kuī běn) là một từ tiếng Trung: thua lỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亏本
动 động từ
thua lỗ
这家公司连续三年亏本经营。
Công ty này đã hoạt động thua lỗ trong ba năm liên tiếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
亏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
本 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét