Từ

申领 (shēn lǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

申领 (shēn lǐng) là một từ tiếng Trung: xin cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 申领

动 dòng động từ

xin cấp

你可以在网上申领护照。

nǐ kě yǐ zài wǎng shang shēn lǐng hù zhào

Bạn có thể xin cấp hộ chiếu trực tuyến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

申 shēn — xin, đề nghị chính thức

领 lǐng — nhận, lấy

Cấu trúc & nét viết
1 申 shēn — chi thứ chín trong mười hai địa chi
申 là bộ thủ trong 6 chữ

申 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét