Từ

领略 (lǐng lüè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

领略 (lǐng lüè) là một từ tiếng Trung: trải nghiệm, thưởng thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 领略

动 dòng động từ

trải nghiệm, thưởng thức

我们在旅行中领略了当地的文化。

wǒ men zài lǚ xíng zhōng lǐng lüè le dāng dì de wén huà

Chúng tôi đã trải nghiệm văn hóa địa phương trong chuyến du lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

领 lǐng — nhận, nắm bắt, hiểu

略 lüè — đại khái, nắm bắt bản chất

Cấu trúc & nét viết
1 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 略 lüè — ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'

略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét