Từ
领略 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
领略 (lǐng lüè) là một từ tiếng Trung: trải nghiệm, thưởng thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 领略
动 động từ
trải nghiệm, thưởng thức
我们在旅行中领略了当地的文化。
Chúng tôi đã trải nghiệm văn hóa địa phương trong chuyến du lịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
令 là bộ thủ trong 11 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét