Từ
领域 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
领域 (lǐng yù) là một từ tiếng Trung: lĩnh vực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 领域
名 danh từ
lĩnh vực
他在医学领域很有名。
Anh ấy nổi tiếng trong lĩnh vực y học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
令 là bộ thủ trong 11 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
域 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
或 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét