Từ

赠送 (zèng sòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

赠送 (zèng sòng) là một từ tiếng Trung: tặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赠送

动 dòng động từ

tặng

公司赠送礼物给客户。

gōng sī zèng sòng lǐ wù gěi kè hù

Công ty tặng quà cho khách hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赠 zèng — tặng, biếu

送 sòng — gửi, trao

Cấu trúc & nét viết
1 赠 zèng — tặng; biếu

赠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 曾 céng — đã từng (chỉ hành động đã trải qua trong quá khứ)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 送 sòng — mang hoặc đưa đồ vật đến cho người khác

送 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét