Từ
赠送 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
赠送 (zèng sòng) là một từ tiếng Trung: tặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赠送
动 động từ
tặng
公司赠送礼物给客户。
Công ty tặng quà cho khách hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
赠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
送 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
关 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét