Từ

配送 (pèi sòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

配送 (pèi sòng) là một từ tiếng Trung: giao hàng; phân phối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 配送

动 dòng động từ

giao hàng; phân phối

这家公司每天配送新鲜水果。

zhè jiā gōng sī měi tiān pèi sòng xīn xiān shuǐ guǒ

Công ty này giao trái cây tươi mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

配 pèi — phân phối; phân bổ

送 sòng — gửi; chuyển

Cấu trúc & nét viết
1 配 pèi — kết hôn (nam nữ)

配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 送 sòng — mang hoặc đưa đồ vật đến cho người khác

送 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét