Từ

步骤 (bù zhòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

步骤 (bù zhòu) là một từ tiếng Trung: bước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 步骤

名 míng danh từ

bước

请按照步骤操作。

qǐng àn zhào bù zhòu cāo zuò

Vui lòng thao tác theo các bước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

步 bù — bước, nhịp

骤 zhòu — giai đoạn, pha (theo thứ tự)

Cấu trúc & nét viết
1 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 骤 zhòu — (văn viết) (ngựa) phi nước đại

骤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét