Từ
轻型 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
轻型 (qīng xíng) là một từ tiếng Trung: nhẹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轻型
形 tính từ
nhẹ
这是一辆轻型卡车。
Đây là một chiếc xe tải nhẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
型 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刑 là bộ thủ trong 1 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét