Từ
轻蔑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
轻蔑 (qīng miè) là một từ tiếng Trung: khinh thường, coi thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轻蔑
动 động từ
khinh thường, coi thường
他轻蔑地看着对手。
Anh ấy nhìn đối thủ với vẻ khinh thường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
蔑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét