Từ

减轻 (jiǎn qīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

减轻 (jiǎn qīng) là một từ tiếng Trung: giảm nhẹ, làm nhẹ bớt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 减轻

动 dòng động từ

giảm nhẹ, làm nhẹ bớt

这种药可以减轻疼痛。

zhè zhǒng yào kě yǐ jiǎn qīng téng tòng

Loại thuốc này có thể giảm nhẹ cơn đau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

减 jiǎn — giảm, giảm bớt

轻 qīng — nhẹ, làm nhẹ đi

Cấu trúc & nét viết
1 减 jiǎn — bớt, lấy đi một phần từ tổng thể

减 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 轻 qīng — nhẹ về trọng lượng; tỉ trọng nhỏ (trái với '重')

轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét