Từ
减轻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
减轻 (jiǎn qīng) là một từ tiếng Trung: giảm nhẹ, làm nhẹ bớt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 减轻
动 động từ
giảm nhẹ, làm nhẹ bớt
这种药可以减轻疼痛。
Loại thuốc này có thể giảm nhẹ cơn đau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
减 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét