Từ

调整 (tiáo zhěng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

调整 (tiáo zhěng) là một từ tiếng Trung: điều chỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 调整

动 dòng động từ

điều chỉnh

公司决定调整工作时间。

gōng sī jué dìng tiáo zhěng gōng zuò shí jiān

Công ty quyết định điều chỉnh giờ làm việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

调 tiáo — điều tiết, điều hòa

整 zhěng — sắp xếp, chỉnh đốn

Cấu trúc & nét viết
1 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét