Từ

调皮 (tiáo pí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

调皮 (tiáo pí) là một từ tiếng Trung: nghịch ngợm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 调皮

形 xíng tính từ

nghịch ngợm

这个孩子很调皮,总是捉弄同学。

zhè ge hái zi hěn tiáo pí zǒng shì zhuō nòng tóng xué

Đứa trẻ này rất nghịch ngợm, luôn trêu chọc bạn học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

调 tiáo — lệch lạc (khỏi chuẩn mực mong đợi)

皮 pí — cách cư xử, thái độ (theo nghĩa đen: bề mặt, vẻ ngoài)

Cấu trúc & nét viết
1 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 皮 pí — da; lớp mô bề ngoài của cơ thể
皮 là bộ thủ trong 11 chữ

皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét