Từ
烹调 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烹调 (pēng tiáo) là một từ tiếng Trung: nấu ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烹调
动 động từ
nấu ăn
她很会烹调中国菜。
Cô ấy rất giỏi nấu món ăn Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
烹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亨 là bộ thủ trong 2 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
周 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét