Từ

烹调 (pēng tiáo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

烹调 (pēng tiáo) là một từ tiếng Trung: nấu ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烹调

动 dòng động từ

nấu ăn

她很会烹调中国菜。

tā hěn huì pēng tiáo zhōng guó cài

Cô ấy rất giỏi nấu món ăn Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烹 pēng — nấu, luộc (quá trình đun nóng)

调 tiáo — nêm nếm, điều chỉnh hương vị

Cấu trúc & nét viết
1 烹 pēng — phương pháp nấu: xào nhanh qua dầu nóng, rồi thêm nước tương và gia vị, sau đó lấy ra ngay

烹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét