Từ

调节 (tiáo jié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

调节 (tiáo jié) là một từ tiếng Trung: điều chỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 调节

动 dòng động từ

điều chỉnh

这个装置可以自动调节湿度。

zhè ge zhuāng zhì kě yǐ zì dòng tiáo jié shī dù

Thiết bị này có thể tự động điều chỉnh độ ẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

调 tiáo — điều chỉnh

节 jié — kiểm soát

Cấu trúc & nét viết
1 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét