Từ

调剂 (tiáo jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

调剂 (tiáo jì) là một từ tiếng Trung: điều chỉnh; phân bổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 调剂

动 dòng động từ

điều chỉnh; phân bổ

学校需要调剂教师资源。

xué xiào xū yào tiáo jì jiào shī zī yuán

Trường học cần phân bổ lại nguồn lực giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

调 tiáo — điều chỉnh, điều tiết

剂 jì — phân phối đo lường, cân đối thích hợp

Cấu trúc & nét viết
1 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 剂 jì — điều tiết; điều hòa

剂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét